Stal Stalowa Wola
Ba Lan
Stal Stalowa Wola Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Stal Stalowa Wola ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong II Liga
Stal Stalowa Wola ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Stal Stalowa Wola là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt II Liga
Stal Stalowa Wola không ghi được bàn trong 21% tại II Liga
Bàn thua
Stal Stalowa Wola để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại II Liga
Stal Stalowa Wola để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Stal Stalowa Wola đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại II Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stal Stalowa Wola đã tham gia trong II Liga
Stal Stalowa Wola tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Stal Stalowa Wola tại II Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 59% đối với Stal Stalowa Wola tại II Liga
CDG thống kê
Stal Stalowa Wola đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại II Liga
Stal Stalowa Wola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại II Liga
Stal Stalowa Wola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại II Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Stal Stalowa Wola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Stal Stalowa Wola chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Stal Stalowa Wola chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Stal Stalowa Wola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Stal Stalowa Wola chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong II Liga
Stal Stalowa Wola chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong II Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Stal Stalowa Wola ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong II Liga
Trong hiệp một, Stal Stalowa Wola ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong II Liga
Trong hiệp hai, Stal Stalowa Wola ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong II Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Stal Stalowa Wola thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Liga
Stal Stalowa Wola có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Stal Stalowa Wola thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Stal Stalowa Wola có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Stal Stalowa Wola thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Stal Stalowa Wola có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại II Liga
Phạt Góc Thống Kê
Stal Stalowa Wola thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại II Liga
Stal Stalowa Wola có trung bình 0.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp một, Stal Stalowa Wola thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại II Liga
Stal Stalowa Wola có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Trong hiệp hai, Stal Stalowa Wola thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại II Liga
Stal Stalowa Wola có trung bình 0.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại II Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Stal Stalowa Wola Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 21 | 5 | 8 | 69:45 | 24 | 68 | |
| 2 | 34 | 17 | 13 | 4 | 57:37 | 20 | 64 | |
| 3 | 34 | 18 | 10 | 6 | 69:42 | 27 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 64:43 | 21 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 65:49 | 16 | 55 | |
| 6 | 34 | 14 | 13 | 7 | 54:40 | 14 | 55 | |
| 7 | 34 | 13 | 14 | 7 | 46:35 | 11 | 53 | |
| 8 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:47 | 11 | 52 | |
| 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 45:48 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 16 | 8 | 56:43 | 13 | 46 | |
| 11 | 34 | 12 | 10 | 12 | 47:40 | 7 | 46 | |
| 12 | 34 | 12 | 8 | 14 | 51:59 | -8 | 44 | |
| 13 | 34 | 10 | 12 | 12 | 48:47 | 1 | 42 | |
| 14 | 34 | 10 | 7 | 17 | 47:62 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:61 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 8 | 10 | 16 | 37:55 | -18 | 34 | |
| 17 | 34 | 5 | 10 | 19 | 33:64 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 0 | 7 | 27 | 18:84 | -66 | 6 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Stal Stalowa Wola Biệt đội
No data for selected season